trái xoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dáng giống quả xoan (quả trám): Dùng để miêu tả hình dáng bầu dục, hai đầu hơi nhọn, giống hình quả trám (quả xoan). Từ này chủ yếu dùng để tả khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có khuôn mặt trái xoan rất thanh tú. (Khuôn mặt cô ấy có hình bầu dục thanh tú.)
- Người mẫu thường sở hữu gương mặt trái xoan. (Người mẫu thường có gương mặt hình bầu dục.)
- Anh ấy khen cô gái ấy mặt mũi trái xoan, da trắng. (Anh ấy khen cô gái đó có khuôn mặt hình bầu dục, da trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gương mặt trái xoan": Cụm từ cố định, dùng để ca ngợi vẻ đẹp truyền thống, hài hòa của một khuôn mặt phụ nữ theo quan niệm thẩm mỹ Á Đông.
- Vẻ đẹp cổ điển thường gắn liền với gương mặt trái xoan.
- "trái xoan thanh tú": Thường đi kèm với từ "thanh tú" để nhấn mạnh vẻ đẹp nhẹ nhàng, tao nhã.
- Nét đẹp dịu dàng với khuôn mặt trái xoan thanh tú.
Biến thể và từ gần giống
- Hình bầu dục: Cụm từ mô tả hình học chung, có thể dùng cho nhiều đối tượng (mặt, bàn, gương...), trong khi "trái xoan" thường chỉ dành cho khuôn mặt và mang sắc thái văn chương, ước lệ hơn.
- Hình oval: Từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa với "hình bầu dục".
- Mặt trái soan: Một biến thể chính tả khác của "trái xoan".
Từ đồng nghĩa
- Mặt bầu dục: Cách nói mô tả hình dáng theo hình học.
- Mặt hình quả trám: Cách nói so sánh trực tiếp với quả trám (quả xoan).
Lưu ý sử dụng
- Từ "trái xoan" gần như chỉ được dùng để miêu tả khuôn mặt, đặc biệt là khuôn mặt phụ nữ, trong văn học, thơ ca hoặc lời khen. Đây là một từ mang tính ước lệ, hình tượng cao.
- Trong đời sống hiện đại, từ này vẫn được dùng phổ biến như một tiêu chuẩn thẩm mỹ quen thuộc.
- Không dùng "trái xoan" để miêu tả đồ vật thông thường. Để miêu tả hình dáng bầu dục của đồ vật, nên dùng "hình bầu dục" hoặc "hình oval".
- Nói mặt hình bầu dục như quả xoan.